jemmia kim cương siêu đỉnh - giá siêu sỉ

Bảng giá kim cương tự nhiên GIA cập nhật mới nhất 2022

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG KIỂM ĐỊNH GIA – GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

(Chính sách VIP, VVIP lên tới 105%)

Deal HOT kim cương giá tốt cập nhật tháng

4 ly
4 ly 5
5 ly
5 ly 4
6 ly
6 ly 3
6 ly 8
7 ly
7 ly 2
8 ly
8 ly 1
8 ly 6
9 ly
10 ly
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 4 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
4
D
IF
24.466.620
4
E
IF
23.592.150
4
F
IF
22.718.710
4
D
VVS1
19.223.920
4
E
VVS1
18.349.450
4
F
VVS1
17.476.010
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 4 LY 5
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
4.5
D
IF
33.480.000
4.5
E
IF
28.781.000
4.5
F
IF
26.655.000
4.5
D
VVS1
28.550.000
4.5
E
VVS1
26.887.000
4.5
F
VVS1
25.330.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 5 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giảm giá 8%
5.0
D
FL
72.066.360
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
IF
69.816.960
5.0
D
VVS1
66.270.360
5.0
D
VVS1
66.270.360
5.0
D
VVS1
66.270.360
5.0
D
VVS1
66.270.360
5.0
D
VVS1
66.270.360
5.0
D
VVS1
66.270.360
5.0
D
VVS1
66.270.360
5.0
D
VVS1
66.270.360
5.0
D
VVS2
63.990.600
5.0
D
VVS2
63.990.600
5.0
D
VS1
58.758.560
5.0
D
VS1
58.758.560
5.0
D
VS1
58.758.560
5.0
D
VS1
58.758.560
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 5 LY 4
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
5.4
D
IF
97.997.000
5.4
E
IF
87.860.000
5.4
F
IF
80.754.000
5.4
D
VVS1
88.985.000
5.4
E
VVS1
82.729.000
5.4
F
VVS1
74.387.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 6 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
6
D
IF
201.745.000
6
E
IF
182.548.000
6
F
IF
170.396.000
6
D
VVS1
191.296.000
6
E
VVS1
176.605.000
6
F
VVS1
157.450.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 6 LY 3
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
6.3
D
IF
372.990.000
6.3
E
IF
314.876.000
6.3
F
IF
298.810.000
6.3
D
VVS1
330.844.000
6.3
E
VVS1
284.274.000
6.3
F
VVS1
270.118.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 6 LY 8
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
6.8
D
IF
707.301.000
6.8
E
IF
491.958.000
6.8
F
IF
451.481.000
6.8
D
VVS1
576.936.000
6.8
E
VVS1
469.498.000
6.8
F
VVS1
428.923.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 7 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
7
D
IF
756.333.948
7
E
IF
657.596.311
7
F
IF
588.909.260
7
D
VVS1
695.365.056
7
E
VVS1
528.808.090
7
F
VVS1
496.930.722
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 7 LY 2
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
7.2
D
IF
821.431.000
7.2
E
IF
706.865.000
7.2
F
IF
636.363.000
7.2
D
VVS1
756.857.000
7.2
E
VVS1
663.241.000
7.2
F
VVS1
608.799.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
8
D
IF
2.201.670.979
8
E
IF
1.372.549.646
8
F
IF
953.104.320
8
D
VVS1
1.165.328.882
8
E
VVS1
1.160.126.521
8
F
VVS1
1.004.254.252
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY 1
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
8.1
D
IF
2.350.326.000
8.1
E
IF
1.749.697.000
8.1
F
IF
1.488.836.000
8.1
D
VVS1
1.958.705.000
8.1
E
VVS1
1.550.679.000
8.1
F
VVS1
1.420.543.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY 6
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
8.6
D
IF
2.564.962.576
8.6
E
IF
2.331.650.581
8.6
F
IF
1.969.748.928
8.6
D
VVS1
2.356.748.995
8.6
E
VVS1
2.162.593.702
8.6
F
VVS1
1.809.190.563
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 9 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
9
D
IF
4.068.864.000
9
E
IF
3.291.665.000
9
F
IF
2.834.490.000
9
D
VVS1
3.291.665.000
9
E
VVS1
2.925.925.000
9
F
VVS1
2.605.902.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 10 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VND
10
D
IF
8.208.610.956
10
E
IF
6.076.397.454
10
F
IF
5.421.336.798
10
D
VVS1
6.178.260.478
10
E
VVS1
4.622.357.389
10
F
VVS1
3.812.417.280
messenger
rong