jemmia kim cương siêu đỉnh - giá siêu sỉ

Bảng quy đổi kích thước kim cương giác cắt Pear (MM)

[section label=”Section Size Chart”]

[row label=”Title-Images”]

[col span__sm=”12″]

Bảng quy đổi kích thước kim cương giác cắt Pear (MM)

Bạn muốn biết kích thước thực của 1 carat kim cương Pear trên tay? Sử dụng bảng quy đổi kích thước kim cương của chúng tôi để biết kích thước milimet (mm) của mỗi hình dạng kim cương.

[/col]

[/row]
[row label=”Jem Diamond Size Sortcode”]

[col span__sm=”12″]

[block id=”23766″]

[/col]

[/row]
[row]

[col span=”6″ span__sm=”12″]

[title text=”Pear Diamond Sizes” class=”jem-table-size-chart-title jem-pear-diamond-size-icon”]

[/col]
[col span=”6″ span__sm=”12″]

[/col]

[/row]
[row label=”Table Size Chart”]

[col span=”6″ span__sm=”12″]

Kích thước Pear (MM) Cân nặng Pear (Carat)
3×2 mm. 0.13 ct.
4×2.5 mm. 0.18 ct.
4×3 mm. 0.21 ct.
5×3 mm. 0.25 ct.
5×4 mm. 0.35 ct.
6×4 mm. 0.50 ct.
6.5×4.5 mm. 0.60 ct.
7×5 mm. 0.75 ct.
7.5×5.5 mm. 0.85 ct.
7.7×5.7 mm. 1.00 ct.
8×6 mm. 1.25 ct.
8.5×6.5 mm. 1.50 ct.
10×6 mm. 1.71 ct.
8.7×6.7 mm. 1.80 ct.
9×7 mm. 2.00 ct.
10×8 mm. 2.50 ct.
11×7.50 mm. 2.61 ct.
13×8 mm. 2.98 ct.
11×8 mm. 3.00 ct.

[/col]
[col span=”6″ span__sm=”12″]

Kích thước Pear (MM) Cân nặng Pear (Carat)
12×8 mm. 3.00 ct.
12×7 mm. 3.12 ct.
12×9 mm. 3.44 ct.
14×8 mm. 3.47 ct.
13×9 mm. 4.11 ct.
14×9 mm. 4.25 ct.
15×9 mm. 5.06 ct.
14×10 mm. 5.41 ct.
13×11 mm. 5.65 ct.
15×10 mm. 5.75 ct.
16×9 mm. 5.86 ct.
16×10 mm. 6.27 ct.
17×10 mm. 6.46 ct.
15×11 mm. 7.36 ct.
18×11 mm. 8.14 ct.
16×12 mm. 8.99 ct.
18×12 mm. 9.35 ct.
18×13 mm. 10.21 ct.

[/col]

[/row]

[/section]

[block id=”24241″]