Bảng quy đổi kích thước kim cương giác cắt Princess (MM)

Bạn muốn biết kích thước thực của 1 carat kim cương Princess trên tay? Sử dụng bảng quy đổi kích thước kim cương của chúng tôi để biết kích thước milimet (mm) của mỗi hình dạng kim cương.

Princess Diamond Sizes

Kích thước Princess (MM) Cân nặng Princess (Carat)
1.5 mm. 0.015 ct.
1.75 mm. 0.03 ct.
2 mm. 0.06 ct.
2.25 mm. 0.08 ct.
2.5 mm. 0.10 ct.
2.75 mm. 0.13 ct.
3 mm. 0.18 ct.
3.25 mm. 0.26 ct.
3.5 mm. 0.29 ct.
3.75 mm. 0.31 ct.
4 mm. 0.39 ct.
4.25 mm. 0.44 ct.
4.5 mm. 0.50 ct.
4.75 mm. 0.64 ct.
5 mm. 0.75 ct.
5.25 mm. 0.90 ct.
5.5 mm. 1.00 ct.
5.75 mm. 1.11 ct.
6 mm. 1.25 ct.
6.25 mm. 1.39 ct.
Kích thước Princess (MM) Cân nặng Princess (Carat)
6.5 mm. 1.50 ct.
6.75 mm. 1.75 ct.
7 mm. 2.00 ct.
7.25 mm. 2.01 ct.
7.5 mm. 2.50 ct.
7.75 mm. 2.74 ct.
8 mm. 3.00 ct.
8.25 mm. 3.24 ct.
8.5 mm. 3.67 ct.
8.75 mm. 4.10 ct.
9 mm. 4.12 ct.
9.5 mm. 5.09 ct.
9.75 mm. 5.36 ct.
10 mm. 5.62 ct.
10.25 mm. 5.76 ct.
10.5 mm. 5.99 ct.
11 mm. 7.44 ct.
11.5 mm. 9.44 ct.
12 mm. 9.52 ct.

Kiến thức kim cương

Hiểu được tiêu chuẩn 4C của một viên kim cương (màu sắc, đường cắt, carat, độ trong) và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng, giá cả và giá trị của nó. Xem thêm