jemmia trùm kim cương sỉ GIA

Bảng giá kim cương tự nhiên GIA cập nhật mới nhất 2021

BẢNG GIÁ BÁN LẺ KIM CƯƠNG KIỂM ĐỊNH GIA

(Thu mua thu đổi lên đến 100%)

Bảng giá lẻ kim cương cập nhật tháng 6

3 ly 6
4 ly
4 ly 5
5 ly
5 ly 4
6 ly
6 ly 3
7 ly
7 ly 2
8 ly
8 ly 1
8 ly 6
9 ly
10 ly
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 3 LY 6
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
3.6
J
VVS1
4.915.890
3.62
I
VVS2
5.429.970
3.61
G
VS1
5.622.750
3.62
H
VVS2
6.008.310
3.6
F
VS1
6.233.220
3.62
D
VS1
6.233.220
3.61
G
VVS1
6.426.000
3.61
E
VVS2
6.747.300
3.62
D
VVS2
7.068.600
3.6
F
VVS1
7.518.420
3.61
E
VVS1
8.418.060
3.62
D
VVS1
8.514.450
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 4 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
4
K
VVS1
6.779.430
4.01
J
VS1
7.871.850
4
J
VVS2
7.903.980
4.01
I
VS1
7.903.980
4.01
G
VS1
7.968.240
4.01
H
VVS2
8.161.020
4.02
G
VVS2
9.317.700
4
H
VVS1
9.349.830
4
G
VVS1
9.735.390
4
E
VS1
9.863.910
4
D
VS1
9.928.170
4
F
VVS2
9.928.170
4
E
VVS2
10.120.950
4.01
D
VVS2
10.410.120
4
E
VVS1
11.631.060
4.01
D
VVS1
11.791.710
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 4 LY 5
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
4.51
L
VS1
8.128.890
4.51
L
VVS2
8.803.620
4.51
K
VS1
9.414.090
4.51
K
VVS1
9.574.740
4.51
J
VS1
12.209.400
4.51
J
VVS2
12.916.260
4.5
I
VS1
13.494.600
4.51
H
VVS1
13.526.730
4.52
G
VS1
14.844.060
4.51
G
VVS1
15.647.310
4.51
F
VS1
15.422.400
4.51
D
VS1
16.611.210
4.51
E
VVS2
16.707.600
4.51
F
VVS1
20.274.030
4.5
D
VVS1
21.591.360
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 5 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
5.01
L
VS1
17.157.420
5.02
L
VVS2
17.992.800
5.02
K
VS1
19.438.650
5.01
K
VVS2
20.466.810
5.01
J
VS1
23.872.590
5.02
I
VVS2
25.832.520
5.02
H
VS1
31.487.400
5.02
H
VVS1
31.872.960
5
G
VS1
32.772.600
5.02
G
VVS2
33.029.640
5.01
F
VS1
33.093.900
5
F
VVS2
33.447.330
5.01
E
VS1
33.993.540
5.01
D
VVS2
34.057.800
5.02
E
VVS1
42.893.550
5.02
D
VVS1
43.857.450
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 5 LY 4
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
5.4
L
VS1
19.792.080
5.41
L
VVS2
23.551.290
5.42
L
VVS1
24.258.150
5.41
K
VS1
29.334.690
5.41
K
VVS2
31.198.230
5.41
K
VVS1
32.933.250
5.41
J
VS1
35.182.350
5.41
J
VVS2
36.017.730
5.41
J
VVS1
39.873.330
5.42
I
VVS2
40.098.240
5.4
I
VVS1
45.174.780
5.41
H
VVS2
45.239.040
5.42
G
VS1
45.656.730
5.41
G
VVS2
47.970.090
5.4
H
VVS1
52.243.380
5.4
F
VS1
47.423.880
5.42
D
VS1
52.371.900
5.42
F
VVS2
53.143.020
5.41
E
VVS2
54.974.430
5.41
D
VVS2
55.906.200
5.4
F
VVS1
68.726.070
5.4
E
VVS1
70.557.480
5.4
D
VVS1
80.325.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 6 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
6
L
VS1
47.038.320
6
L
VVS2
49.351.680
6.01
K
VS1
54.621.000
6.01
L
VVS1
57.448.440
6.01
K
VVS2
57.834.000
6
K
VVS1
61.047.000
6
J
VS1
71.103.690
6
J
VVS2
73.899.000
6
I
VS1
76.180.230
6.01
I
VVS2
76.951.350
6.01
J
VVS1
83.152.440
6.02
H
VS1
84.887.460
6
H
VVS2
89.964.000
6.02
H
VVS1
93.819.600
6.01
G
VS1
94.205.160
6.03
G
VVS2
95.683.140
6.01
G
VVS1
97.161.120
6
F
VS1
97.739.460
6.01
F
VVS2
102.494.700
6.02
E
VS1
102.237.660
6.02
E
VVS2
107.956.800
6.01
D
VS1
110.977.020
6
F
VVS1
131.090.400
6
D
VVS1
141.275.610
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 6 LY 3
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
6.31
L
VS1
72.292.500
6.31
L
VVS1
88.935.840
6.31
K
VS1
92.534.400
6.32
K
VVS2
92.534.400
6.3
K
VVS1
99.217.440
6.31
J
VS1
109.242.000
6.32
J
VVS2
110.848.500
6.31
J
VVS1
117.788.580
6.31
I
VS1
129.355.380
6.3
H
VS1
130.576.320
6.31
I
VVS2
132.311.340
6.3
H
VVS2
134.496.180
6.32
H
VVS1
153.709.920
6.3
G
VS1
160.425.090
6.3
F
VS1
170.995.860
6.32
E
VS1
176.361.570
6.31
E
VVS2
177.935.940
6.31
D
VS1
178.899.840
6.32
D
VVS2
186.611.040
6.32
D
VVS1
214.564.140
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 7 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
7.02
L
VVS2
126.303.030
7
L
VVS1
135.203.040
7
K
VS1
135.620.730
7.02
K
VVS2
140.729.400
7.01
K
VVS1
154.545.300
7.02
J
VS1
156.826.530
7
J
VVS2
191.012.850
7.02
J
VVS1
197.503.110
7.01
I
VS1
198.820.440
7.01
I
VVS2
210.772.800
7.02
H
VS1
215.785.080
7.01
H
VVS2
242.549.370
7
G
VS1
267.289.470
7.01
G
VVS1
272.141.100
7.02
F
VS1
276.028.830
7.02
E
VS1
314.424.180
7.01
E
VVS2
324.223.830
7.01
E
VVS1
353.944.080
7.01
D
VVS1
393.239.070
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 7 LY 2
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
7.21
L
VS1
163.091.880
7.22
L
VVS1
171.895.500
7.22
K
VS1
184.490.460
7.21
K
VVS1
238.565.250
7.2
J
VVS1
241.360.560
7.22
I
VVS2
285.057.360
7.22
H
VVS2
323.388.450
7.22
I
VVS1
347.967.900
7.2
G
VS1
305.010.090
7.21
G
VVS2
374.475.150
7.21
G
VVS1
411.585.300
7.2
E
VS1
389.672.640
7.22
D
VS1
394.749.180
7.21
D
VVS2
426.268.710
7.2
F
VVS1
454.992.930
7.22
E
VVS1
481.950.000
7.22
D
VVS1
490.400.190
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8
L
VS1
268.992.360
8.01
L
VVS2
295.692.390
8.02
L
VVS1
324.962.820
8.02
K
VS1
325.669.680
8
K
VVS2
330.681.960
8
K
VVS1
368.370.450
8.01
J
VS1
417.722.130
8
J
VVS1
428.100.120
8.01
I
VS1
487.990.440
8.01
I
VVS2
507.461.220
8
I
VVS1
558.290.880
8.01
H
VVS2
567.544.320
8.02
G
VS1
588.846.510
8
G
VVS2
700.948.080
8.02
G
VVS1
723.696.120
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY 1
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8.12
L
VS1
252.252.630
8.11
L
VVS2
253.152.270
8.11
L
VVS1
305.845.470
8.12
K
VVS2
370.394.640
8.1
K
VVS1
414.477.000
8.1
J
VS1
430.381.350
8.11
J
VVS2
449.113.140
8.1
J
VVS1
475.234.830
8.12
I
VVS1
491.589.000
8.11
H
VS1
586.597.410
8.12
H
VVS1
660.657.060
8.1
G
VVS1
715.984.920
8.1
D
VS1
710.394.300
8.1
D
VVS2
851.445.000
8.11
D
VVS1
893.181.870
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY 6
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8.62
L
VS1
373.254.210
8.62
L
VVS2
410.653.530
8.62
K
VS1
483.588.630
8.61
K
VVS2
501.260.130
8.61
J
VVS1
562.275.000
8.61
I
VS1
695.871.540
8.62
I
VVS2
775.296.900
8.62
H
VS1
780.373.440
8.62
G
VS1
838.303.830
8.6
G
VVS2
1.119.666.240
8.62
D
VVS2
1.146.398.400
8.61
D
VVS1
1.623.400.380
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 9 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
9
K
VS1
537.599.160
9.01
K
VVS2
739.889.640
9.02
I
VVS2
931.770.000
9
H
VVS1
1.056.530.790
9.02
G
VS1
1.264.283.370
9.01
F
VS1
1.326.487.050
9.02
F
VVS2
1.621.858.140
9.01
D
VVS2
1.940.780.520
9.02
D
VVS1
2.512.662.390
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 10 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
10.01
K
VVS2
1.124.550.000
10.02
J
VS1
1.363.950.630
10.02
H
VVS1
2.116.852.920
10
G
VVS1
2.414.569.500
10.02
F
VS1
3.612.054.600
10.06
D
VS1
2.286.274.410
10.2
E
VVS2
2.444.546.790
10.11
E
VVS1
3.067.643.880
10.07
D
VVS2
4.549.929.300
10.13
D
VVS1
5.679.427.320