jemmia kim cương siêu đỉnh - giá siêu sỉ

Bảng giá kim cương tự nhiên GIA cập nhật mới nhất 2022

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG KIỂM ĐỊNH GIA BÁN LẺ

(Thu mua thu đổi lên đến 100%)

Bảng giá lẻ kim cương cập nhật tháng

4 ly
4 ly 5
5 ly
5 ly 4
6 ly
6 ly 3
6 ly 8
7 ly
7 ly 2
8 ly
8 ly 1
8 ly 6
9 ly
10 ly
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 4 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
4
D
IF
17.375.796
4
D
IF
19.212.561
4
E
IF
13.408.384
4
F
IF
13.298.178
4
D
VVS1
13.261.443
4
D
VVS1
15.392.090
4
E
VVS1
13.812.472
4
F
VVS1
13.739.002
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 4 LY 5
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
4.5
D
IF
27.037.180
4.5
D
IF
29.424.975
4.5
E
IF
26.633.092
4.5
F
IF
26.082.063
4.5
D
VVS1
26.596.357
4.5
D
VVS1
28.543.328
4.5
E
VVS1
24.428.974
4.5
F
VVS1
24.649.386
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 5 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
5
D
IF
56.498.891
5
D
IF
56.535.626
5
E
IF
47.608.948
5
F
IF
49.078.360
5
D
VVS1
50.804.919
5
D
VVS1
56.205.009
5
E
VVS1
48.417.125
5
F
VVS1
47.131.389
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 5 LY 4
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
5.4
D
IF
93.675.015
5.4
D
IF
95.438.309
5.4
E
IF
86.585.102
5.4
F
IF
88.201.455
5.4
D
VVS1
87.650.425
5.4
D
VVS1
91.874.985
5.4
E
VVS1
88.825.955
5.4
F
VVS1
82.654.425
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 6 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
6
D
IF
179.100.331
6
D
IF
213.779.765
6
E
IF
162.061.711
6
F
IF
175.168.341
6
D
VVS1
170.102.806
6
D
VVS1
191.640.188
6
E
VVS1
158.519.378
6
F
VVS1
156.004.323
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 6 LY 3
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
6.3
D
IF
347.800.373
6.3
D
IF
383.337.053
6.3
E
IF
319.830.116
6.3
F
IF
301.806.729
6.3
D
VVS1
333.177.625
6.3
D
VVS1
336.238.200
6.3
E
VVS1
288.629.252
6.3
F
VVS1
286.503.852
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 6 LY 8
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
6.8
D
IF
523.868.468
6.8
E
IF
464.272.267
6.8
F
IF
458.661.212
6.8
D
VVS1
480.765.366
6.8
E
VVS1
484.633.593
6.8
F
VVS1
452.157.489
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 7 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
7
D
IF
624.221.640
7
D
IF
638.525.916
7
E
IF
555.167.844
7
F
IF
497.179.620
7
D
VVS1
508.245.192
7
D
VVS1
587.053.656
7
E
VVS1
446.439.924
7
F
VVS1
419.527.836
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 7 LY 2
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
7.2
D
IF
636.174.000
7.2
D
IF
732.564.000
7.2
E
IF
670.218.948
7.2
D
VVS1
570.783.024
7.2
D
VVS1
725.392.584
7.2
E
VVS1
622.949.292
7.2
F
VVS1
578.340.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8
F
IF
771.120.000
8
D
IF
1.188.842.130
8
D
IF
1.781.287.200
8
E
IF
1.110.477.060
8
F
IF
771.120.000
8
D
VVS1
938.613.690
8
D
VVS1
612.558.450
8
E
VVS1
942.822.720
8
F
VVS1
812.503.440
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY 1
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8.1
D
IF
1.434.925.800
8.1
D
IF
1.843.619.400
8.1
E
IF
1.255.897.440
8.1
F
IF
1.010.938.320
8.1
D
VVS1
1.335.772.620
8.1
D
VVS1
1.489.546.800
8.1
E
VVS1
1.061.575.200
8.1
F
VVS1
1.023.244.110
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 8 LY 6
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8.6
D
IF
2.075.212.440
8.6
E
IF
1.749.671.280
8.6
F
IF
1.463.746.410
8.6
D
VVS1
1.886.448.690
8.6
E
VVS1
1.906.754.850
8.6
F
VVS1
1.593.648.000
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 9 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
9
D
IF
3.117.252.600
9
D
IF
3.407.964.840
9
E
IF
1.959.930.000
9
F
IF
2.027.145.960
9
D
VVS1
2.472.467.760
9
D
VVS1
2.524.486.230
9
E
VVS1
1.947.078.000
9
F
VVS1
1.900.489.500
GIÁ LẺ KIM CƯƠNG GIA 10 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
10
D
IF
6.006.703.500
10
D
IF
6.641.271.000
10
E
IF
4.916.179.170
10
F
IF
4.386.194.820
10
D
VVS1
4.998.592.620
10
E
VVS1
3.739.771.350
10
F
VVS1
3.084.480.000
rong