jemmia trùm kim cương sỉ GIA

Bảng giá sỉ kim cương GIA 2021 cập nhật mới nhất

Flash Sale kim cương giá sỉ kiểm định GIA

Cơ hội sở hữu kim cương giá tốt chưa từng có

(Giảm đến 35% so với trước khi Covid)

3 ly 6
4 ly
4 ly 5
5 ly
5 ly 4
6 ly
6 ly 3
7 ly
7 ly 2
8 ly
8 ly 1
8 ly 6
9 ly
10 ly
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 3 LY 6
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
3.6
J
VVS1
4.078.368
3.62
I
VVS2
4.504.864
3.61
G
VS1
4.664.800
3.62
H
VVS2
4.984.672
3.6
F
VS1
5.171.264
3.62
D
VS1
5.171.264
3.61
G
VVS1
5.331.200
3.61
E
VVS2
5.597.760
3.62
D
VVS2
5.864.320
3.6
F
VVS1
6.237.504
3.61
E
VVS1
6.983.872
3.62
D
VVS1
7.063.840
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 4 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
4
K
VVS1
5.624.416
4.01
J
VS1
6.530.720
4
J
VVS2
6.557.376
4.01
I
VS1
6.557.376
4.01
G
VS1
6.610.688
4.01
H
VVS2
6.770.624
4.02
G
VVS2
7.730.240
4
H
VVS1
7.756.896
4
G
VVS1
8.076.768
4
E
VS1
8.183.392
4
D
VS1
8.236.704
4
F
VVS2
8.236.704
4
E
VVS2
8.396.640
4.01
D
VVS2
8.636.544
4
E
VVS1
9.649.472
4.01
D
VVS1
9.782.752
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 4 LY 5
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
4.51
L
VS1
6.743.968
4.51
L
VVS2
7.303.744
4.51
K
VS1
7.810.208
4.51
K
VVS1
7.943.488
4.51
J
VS1
10.129.280
4.51
J
VVS2
10.715.712
4.5
I
VS1
11.195.520
4.51
H
VVS1
11.222.176
4.52
G
VS1
12.315.072
4.51
G
VVS1
12.981.472
4.51
F
VS1
12.794.880
4.51
D
VS1
13.781.152
4.51
E
VVS2
13.861.120
4.51
F
VVS1
16.819.936
4.5
D
VVS1
17.912.832
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 5 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
5.01
L
VS1
14.234.304
5.02
L
VVS2
14.927.360
5.02
K
VS1
16.126.880
5.01
K
VVS2
16.979.872
5.01
J
VS1
19.805.408
5.02
I
VVS2
21.431.424
5.02
H
VS1
26.122.880
5.02
H
VVS1
26.442.752
5
G
VS1
27.189.120
5.02
G
VVS2
27.402.368
5.01
F
VS1
27.455.680
5
F
VVS2
27.748.896
5.01
E
VS1
28.202.048
5.01
D
VVS2
28.255.360
5.02
E
VVS1
35.585.760
5.02
D
VVS1
36.385.440
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 5 LY 4
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
5.4
L
VS1
16.420.096
5.41
L
VVS2
19.538.848
5.42
L
VVS1
20.125.280
5.41
K
VS1
24.336.928
5.41
K
VVS2
25.882.976
5.41
K
VVS1
27.322.400
5.41
J
VS1
29.188.320
5.41
J
VVS2
29.881.376
5.41
J
VVS1
33.080.096
5.42
I
VVS2
33.266.688
5.4
I
VVS1
37.478.336
5.41
H
VVS2
37.531.648
5.42
G
VS1
37.878.176
5.41
G
VVS2
39.797.408
5.4
H
VVS1
43.342.656
5.4
F
VS1
39.344.256
5.42
D
VS1
43.449.280
5.42
F
VVS2
44.089.024
5.41
E
VVS2
45.608.416
5.41
D
VVS2
46.381.440
5.4
F
VVS1
57.017.184
5.4
E
VVS1
58.536.576
5.4
D
VVS1
66.640.000
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 6 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
6
L
VS1
39.024.384
6
L
VVS2
40.943.616
6.01
K
VS1
45.315.200
6.01
L
VVS1
47.660.928
6.01
K
VVS2
47.980.800
6
K
VVS1
50.646.400
6
J
VS1
58.989.728
6
J
VVS2
61.308.800
6
I
VS1
63.201.376
6.01
I
VVS2
63.841.120
6.01
J
VVS1
68.985.728
6.02
H
VS1
70.425.152
6
H
VVS2
74.636.800
6.02
H
VVS1
77.835.520
6.01
G
VS1
78.155.392
6.03
G
VVS2
79.381.568
6.01
G
VVS1
80.607.744
6
F
VS1
81.087.552
6.01
F
VVS2
85.032.640
6.02
E
VS1
84.819.392
6.02
E
VVS2
89.564.160
6.01
D
VS1
92.069.824
6
F
VVS1
108.756.480
6
D
VVS1
117.206.432
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 6 LY 3
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
6.31
L
VS1
59.976.000
6.31
L
VVS1
73.783.808
6.31
K
VS1
76.769.280
6.32
K
VVS2
76.769.280
6.3
K
VVS1
82.313.728
6.31
J
VS1
90.630.400
6.32
J
VVS2
91.963.200
6.31
J
VVS1
97.720.896
6.31
I
VS1
107.317.056
6.3
H
VS1
108.329.984
6.31
I
VVS2
109.769.408
6.3
H
VVS2
111.582.016
6.32
H
VVS1
127.522.304
6.3
G
VS1
133.093.408
6.3
F
VS1
141.863.232
6.32
E
VS1
146.314.784
6.31
E
VVS2
147.620.928
6.31
D
VS1
148.420.608
6.32
D
VVS2
154.818.048
6.32
D
VVS1
178.008.768
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 7 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
7.02
L
VVS2
104.784.736
7
L
VVS1
112.168.448
7
K
VS1
112.514.976
7.02
K
VVS2
116.753.280
7.01
K
VVS1
128.215.360
7.02
J
VS1
130.107.936
7
J
VVS2
158.469.920
7.02
J
VVS1
163.854.432
7.01
I
VS1
164.947.328
7.01
I
VVS2
174.863.360
7.02
H
VS1
179.021.696
7.01
H
VVS2
201.226.144
7
G
VS1
221.751.264
7.01
G
VVS1
225.776.320
7.02
F
VS1
229.001.696
7.02
E
VS1
260.855.616
7.01
E
VVS2
268.985.696
7.01
E
VVS1
293.642.496
7.01
D
VVS1
326.242.784
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 7 LY 2
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
7.21
L
VS1
135.305.856
7.22
L
VVS1
142.609.600
7.22
K
VS1
153.058.752
7.21
K
VVS1
197.920.800
7.2
J
VVS1
200.239.872
7.22
I
VVS2
236.492.032
7.22
H
VVS2
268.292.640
7.22
I
VVS1
288.684.480
7.2
G
VS1
253.045.408
7.21
G
VVS2
310.675.680
7.21
G
VVS1
341.463.360
7.2
E
VS1
323.283.968
7.22
D
VS1
327.495.616
7.21
D
VVS2
353.645.152
7.2
F
VVS1
377.475.616
7.22
E
VVS1
399.840.000
7.22
D
VVS1
406.850.528
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 8 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8
L
VS1
223.164.032
8.01
L
VVS2
245.315.168
8.02
L
VVS1
269.598.784
8.02
K
VS1
270.185.216
8
K
VVS2
274.343.552
8
K
VVS1
305.611.040
8.01
J
VS1
346.554.656
8
J
VVS1
355.164.544
8.01
I
VS1
404.851.328
8.01
I
VVS2
421.004.864
8
I
VVS1
463.174.656
8.01
H
VVS2
470.851.584
8.02
G
VS1
488.524.512
8
G
VVS2
581.527.296
8.02
G
VVS1
600.399.744
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 8 LY 1
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8.12
L
VS1
209.276.256
8.11
L
VVS2
210.022.624
8.11
L
VVS1
253.738.464
8.12
K
VVS2
307.290.368
8.1
K
VVS1
343.862.400
8.1
J
VS1
357.057.120
8.11
J
VVS2
372.597.568
8.1
J
VVS1
394.268.896
8.12
I
VVS1
407.836.800
8.11
H
VS1
486.658.592
8.12
H
VVS1
548.100.672
8.1
G
VVS1
594.002.304
8.1
D
VS1
589.364.160
8.1
D
VVS2
706.384.000
8.11
D
VVS1
741.010.144
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 8 LY 6
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
8.62
L
VS1
309.662.752
8.62
L
VVS2
340.690.336
8.62
K
VS1
401.199.456
8.61
K
VVS2
415.860.256
8.61
J
VVS1
466.480.000
8.61
I
VS1
577.315.648
8.62
I
VVS2
643.209.280
8.62
H
VS1
647.420.928
8.62
G
VS1
695.481.696
8.6
G
VVS2
928.908.288
8.62
D
VVS2
951.086.080
8.61
D
VVS1
1.346.821.056
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 9 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
9
K
VS1
446.008.192
9.01
K
VVS2
613.834.368
9.02
I
VVS2
773.024.000
9
H
VVS1
876.529.248
9.02
G
VS1
1.048.886.944
9.01
F
VS1
1.100.492.960
9.02
F
VVS2
1.345.541.568
9.01
D
VVS2
1.610.129.024
9.02
D
VVS1
2.084.579.168
GIÁ SỈ KIM CƯƠNG GIA 10 LY
Kích cỡ (ly)
Nước màu
Độ sạch
Giá VNĐ
Mã số GIA
10.01
K
VVS2
932.960.000
10.02
J
VS1
1.131.573.856
10.02
H
VVS1
1.756.203.904
10
G
VVS1
2.003.198.400
10.02
F
VS1
2.996.667.520
10.06
D
VS1
1.896.760.992
10.2
E
VVS2
2.028.068.448
10.11
E
VVS1
2.545.008.256
10.07
D
VVS2
3.774.756.160
10.13
D
VVS1
4.711.821.184