Bạn có từng thắc mắc giá nhẫn kim cương tự nhiên bao nhiêu? Rẻ nhất là bao nhiêu tiền? Trước đến nay kim cương thiên nhiên đã luôn là niềm mơ ước của mọi quý cô cũng như cả các quý ông không chỉ bởi vẻ đẹp hiếm có của nó mà còn bởi giá trị của một viên kim cương là không hề nhỏ. Nhưng chính xác giá trị của nó lớn đến đâu, hãy cùng Jemmia tìm hiểu nhé!

Giá nhẫn kim cương phụ thuộc vào nhiều yếu tố

nhẫn kim cương có giá bao nhiêu
nhẫn kim cương có giá bao nhiêu

Nhẫn kim cương giá bao nhiêu tiền chắc chắn là câu hỏi không ít người quan tâm. Câu trả lời đó chính là nhẫn kim cương bao nhiêu tiền còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, mà yếu tố quan trọng nhất là giá của chính viên kim cương được đính trên chiếc nhẫn. Có 4 điều kiện chính quyết định giá của một viên kim cương là bao nhiêu: độ tinh khiết, màu sắc, trọng lượng và cuối cùng là giác cắt.

Về độ tinh khiết thì có các loại theo thứ tự I3, I2, I1, SI2, SI1, VS2, VS1, VVS2, VVS1, IF, FL. Kim cương có độ tinh khiết càng gần FL thì giá trị càng lớn.

Về màu sắc kim cương có các nước màu từ Z, Y, X, W, V, U, T, S, R, Q, P, O, N, M, L, K, J, I, H, G, F, E, D. Màu sắc của kim cương càng gần nước D thì giá trị càng lớn.

Trọng lượng của kim cương thì có 1 số trọng lượng cơ bản dao động từ 0,18 đến 2,7 (ct). Viên nào có trọng lượng càng lớn thì giá của viên đó càng cao.

Về giác cắt thì có 5 loại chính là Poor, Fair, Good, Very good, Excellent. Kim cương có giác cắt Excellent là viên đẹp nhất.

nhẫn kim cương rẻ nhất là bao nhiêu
nhẫn kim cương rẻ nhất là bao nhiêu

Một số thông tin vế bảng giá

Do có nhiều thông số để đánh giá một viên kim cương như vậy để có một con số chính xác giá tiền cho từng viên, mọi người có thể tham khảo bảng giá nhẫn kim cương và cách tính sau đây:

Hình dạng Trọng lượng (cts) Kích thước (mm) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Độ bóng Độ đối xứng Phát quang Kiểm định Giá (VND)
Round 0.73 5.79 E VVS2 Excellent Excellent Excellent None IGI 142,502,000
Round 0.71 5.74 E VVS2 Excellent Excellent Excellent Very slight IGI 132,970,000
Round 0.35 4.5 D VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 23,195,000
Round 0.36 4.52 D VS2 Excellent Very good Excellent None GIA 22,208,000
Round 0.36 4.57 E VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 21,973,000
Round 0.34 4.5 E VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 20,798,000
Round 0.36 4.52 F VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 19,270,000
Round 0.37 4.59 D IF Excellent Excellent Excellent Faint GIA 37,130,000
Round 0.33 4.53 D VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 30,080,000
Round 0.36 4.56 D VVS2 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 29,258,000
Round 0.34 4.55 E IF Excellent Excellent Excellent None GIA 29,728,000
Round 0.37 4.57 E VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 28,905,000
Round 0.35 4.54 E VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 27,119,000
Round 0.33 4.5 F VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 27,307,000
Round 0.50 05.01 D VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 51,371,000
Round 0.50 05.07 D VS2 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 50,713,000
Round 0.50 05.04 F VS2 Excellent Excellent Very good None GIA 44,627,000
Round 0.50 05.05 E VS1 Excellent Excellent Very good None GIA 50,901,000
Round 0.50 05.09 F VS1 Excellent Excellent Very good None GIA 46,460,000
Round 0.50 05.03 E VS2 Excellent Very good Excellent None GIA 47,823,000
Round 0.50 05.07 D VVS1 Excellent Very good Excellent None GIA 69,325,000
Round 0.50 05.02 D VVS2 Excellent Excellent Very good Faint GIA 66,975,000
Round 0.50 05.04 E IF Excellent Excellent Very good None GIA 72,427,000
Round 0.50 05.06 E VVS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 62,745,000
Round 0.50 05.02 E VVS2 Excellent Excellent Very good Faint GIA 61,805,000
Round 0.50 05.03 F VVS1 Excellent Excellent Very good None GIA 55,578,000
Round 0.50 05.02 F VVS2 Excellent Excellent Very good None GIA 53,580,000
Round 0.56 5.38 D VS2 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 58,633,000
Round 0.58 5.35 E VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 56,518,000
Round 0.56 5.31 F VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 60,419,000
Round 0.56 5.28 F VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 56,189,000
Round 0.58 5.35 E VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 60,207,000
Round 0.56 5.33 D VS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 62,863,000
Round 0.58 5.31 F VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 71,323,000
Round 0.59 5.32 D VVS2 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 79,665,000
Round 0.54 5.30 D VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 79,665,000
Round 0.56 5.32 E IF Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 85,658,000
Round 0.57 5.32 E VVS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 79,783,000
Round 0.62 5.43 E IF Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 91,650,000
Round 0.62 5.41 E VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 87,162,000
Round 0.57 5.37 E VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 77,668,000
Round 0.59 5.39 F IF Excellent Very good Excellent None GIA 77,597,000
Round 0.58 5.30 F VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 72,968,000
Round 0.62 5.49 D VS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 68,244,000
Round 0.62 5.45 D VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 64,837,000
Round 0.61 5.43 E VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 59,267,000
Round 0.60 5.41 F VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 58,398,000
Round 0.61 5.4 E VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 66,905,000
Round 0.62 5.44 F VS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 62,299,000
Round 0.62 5.4 D VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 92,825,000
Round 0.61 5.47 D VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 83,472,000
Round 0.63 5.42 E IF Excellent Excellent Very good None GIA 91,650,000
Round 0.62 5.41 E VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 87,162,000
Round 0.63 5.45 E VVS2 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 77,973,000
Round 0.62 5.41 F IF Excellent Excellent Excellent None GIA 85,940,000
Round 0.62 5.41 F VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 78,373,000
Round 0.61 5.42 F VVS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 76,869,000
Round 0.70 5.65 D VS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 84,953,000
Round 0.70 5.63 D VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 80,699,000
Round 0.70 5.61 E VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 80,135,000
Round 0.70 5.64 E VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 79,665,000
Round 0.70 5.68 D VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 80,705,000
Round 0.70 5.62 F VS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 77,668,000
Round 0.66 5.67 E VVS1 Excellent Very good Excellent Faint GIA 108,171,000
Round 0.63 5.55 F IF Excellent Excellent Excellent Faint GIA 90,640,000
Round 0.75 5.84 E VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 101,168,000
Round 0.77 5.87 F VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 97,784,000
Round 0.78 5.84 D VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 99,875,000
Round 0.75 5.77 F VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 91,039,000
Round 0.74 5.83 F VVS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 117,900,000
Round 0.8 5.81 D VVS2 Very good Excellent Very good Medium Blue GIA 128,028,000
Round 0.78 5.84 E VVS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 137,945,000
Round 0.76 5.8 E VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 119,991,000
Round 0.74 5.81 F IF Excellent Excellent Excellent Faint GIA 133,645,000
Round 0.72 5.85 F VVS1 Excellent Very good Excellent None GIA 124,480,000
Round 0.85 6.0 D VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 140,530,000
Round 0.8 5.98 D VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 131,483,000
Round 0.82 06.03 E VS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 133,833,000
Round 0.81 06.05 E VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 130,308,000
Round 0.8 06.07 F VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 123,258,000
Round 0.8 06.03 F VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 118,558,000
Round 0.8 06.01 D VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 192,371,000
Round 0.85 6.0 D VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 156,534,000
Round 0.84 06.01 E VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 179,117,000
Round 0.83 06.01 E VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 153,761,000
Round 0.8 06.01 F IF Excellent Excellent Excellent Faint GIA 172,819,000
Round 0.8 06.07 F VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 154,889,000
Round 0.8 06.01 F VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 137,287,000
Round 0.91 6.24 F VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 155,288,000
Round 0.95 6.3 E VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 187,648,000
Round 1.0 6.35 D VS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 238,854,000
Round 1.0 6.32 D VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 224,707,000
Round 1.0 6.32 F VS2 Excellent Excellent Very good Faint GIA 210,513,000
Round 1.0 6.35 E VS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 227,480,000
Round 1.0 6.3 E VS2 Excellent Excellent Very good None GIA 223,838,000
Round 01.02 6.36 F VS2 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 223,955,000
Round 1.0 6.34 F VS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 223,955,000
Round 0.91 6.21 D VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 278,663,000
Round 0.91 6.23 D VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 257,325,000
Round 0.90 6.25 E VVS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 254,975,000
Round 0.90 6.22 E VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 247,690,000
Round 0.90 6.21 F VVS1 Excellent Excellent Very good None GIA 247,925,000
Round 0.97 6.34 D VVS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 285,525,000
Round 0.90 6.3 E VVS1 Excellent Very good Very good None GIA 271,660,000
Round 0.93 6.35 F IF Excellent Excellent Excellent None GIA 266,490,000
Round 0.97 6.32 E IF Excellent Excellent Excellent Faint GIA 294,103,000
Round 0.96 6.32 F VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 250,510,000
Round 0.90 6.32 F IF Excellent Very good Very good None GIA 266,490,000
Round 0.90 6.31 F VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 231,123,000
Round 01.01 6.55 D VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 224,707,000
Round 1.1 6.61 E VS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 247,925,000
Round 01.08 6.61 E VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 223,838,000
Round 1.1 6.58 D IF Excellent Excellent Excellent Faint GIA 420,415,000
Round 01.07 6.56 D VVS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 342,395,000
Round 1.0 6.52 F VVS1 Excellent Excellent Very good None GIA 293,398,000
Round 1.13 6.64 F VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 327,214,000
Round 1.1 6.62 E VVS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 313,537,000
Round 1.25 6.83 D VS2 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 298,568,000
Round 1.26 6.85 F VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 298,098,000
Round 1.26 6.81 E VS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 309,025,000
Round 1.2 6.8 E VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 290,648,000
Round 1.2 6.83 F VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 274,715,000
Round 1.19 6.84 D IF Excellent Excellent Excellent None GIA 552,368,000
Round 1.27 6.88 D VVS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 447,158,000
Round 1.14 6.82 E VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 444,291,000
Round 1.18 6.84 F IF Excellent Excellent Excellent None GIA 451,435,000
Round 1.24 6.84 F VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 388,925,000
Round 1.34 07.03 D VS2 Excellent Excellent Excellent None GIA 372,829,000
Round 1.33 7.00 E VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 313,069,000
Round 1.30 07.03 F VS1 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 297,463,000
Round 1.35 07.07 F IF Excellent Excellent Excellent None GIA 521,700,000
Round 1.5 7.24 F VS2 Excellent Excellent Excellent Faint GIA 384,225,000
Round 1.32 7.21 D VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 622,985,000
Round 1.42 7.26 E IF Excellent Excellent Excellent None GIA 607,475,000
Round 1.43 7.21 E VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 602,775,000
Round 1.38 7.22 F VVS1 Excellent Very good Excellent None GIA 534,625,000
Round 1.33 7.23 E VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 602,775,000
Round 1.30 7.21 F IF Excellent Excellent Excellent None GIA 569,405,000
Round 1.7 7.55 D VS1 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 539,654,000
Round 1.57 7.53 E IF Excellent Excellent Excellent Faint GIA 790,775,000
Round 1.88 7.92 D IF Excellent Excellent Excellent Faint GIA 1,060,226,000
Round 02.05 08.03 F VS2 Excellent Excellent Excellent Medium Blue GIA 637,495,000
Round 02.04 8.22 F VS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 867,738,000
Round 1.95 8.15 E VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 1,145,038,000
Round 1.91 8.14 F VVS1 Excellent Excellent Excellent None GIA 1,014,472,000

Ngoài yếu tố giá của viên kim cương ra thì để tính được giá nhẫn tự nhiên kim cương tự nhiên thì ta còn cần quan tâm tới chất liệu của vỏ nhẫn. Ví dụ giá nhẫn vàng sẽ khác nhẫn bạc, nhẫn vàng trắng sẽ khác nhẫn vàng tây hay nhẫn vàng ta. Ngoài ra còn tuỳ thuộc vào mẫu mã của chiếc nhẫn mà tiền công cho người thợ làm ra chúng cũng sẽ khác nhau.

Dựa theo bảng trên ta có thể tính được giá nhẫn kim cương tự nhiên rẻ nhất là bao nhiêu. Cách tính sẽ bằng 142,502,000 VND cộng với giá vỏ nhẫn và tiền công sản xuất.

Hiện nay kim cương tự nhiên không còn là sự lựa chọn hợp lý vì mức giá quá cao, thay vào đó người dùng có thể lựa chọn Moissanite có vẻ đẹp và đặc điểm tương đồng gần như hoàn toàn kim cương tự nhiên nhưng có mức giá tốt hơn rất nhiều.

Bạn hãy xem thêm:

Hiện tại Jemmia có 3 Showroom để quý khách hàng trải nghiệm trực tiếp trang sức Moissanite tại:

Xem nhẫn cầu hôn 2020Xem giá kim cương