Bảng quy đổi kích thước kim cương giác cắt Heart (MM)

Bạn muốn biết kích thước thực của 1 carat kim cương Heart trên tay? Sử dụng bảng quy đổi kích thước kim cương của chúng tôi để biết kích thước milimet (mm) của mỗi hình dạng kim cương.

Heart Diamond Sizes

Kích thước Heart (MM) Cân nặng Heart (Carat)
3.5 mm. 0.18 ct.
4 mm. 0.25 ct.
4.25 mm. 0.28 ct.
4.5 mm. 0.34 ct.
4.75 mm. 0.38 ct.
5 mm. 0.50 ct.
5.5 mm. 0.61 ct.
6 mm. 0.75 ct.
6.25 mm. 0.83 ct.
6.5 mm. 1.00 ct.
7 mm. 1.25 ct.
7.5 mm. 1.50 ct.
Kích thước Heart (MM) Cân nặng Heart (Carat)
8 mm. 2.00 ct.
8.5 mm. 2.50 ct.
9 mm. 3.00 ct.
10 mm. 3.50 ct.
11 mm. 4.41 ct.
12 mm. 5.66 ct.
13 mm. 7.88 ct.
14 mm. 9.38 ct.
15 mm. 10.79 ct.
16 mm. 13.27 ct.
18 mm. 15.33 ct.

Kiến thức kim cương

Hiểu được tiêu chuẩn 4C của một viên kim cương (màu sắc, đường cắt, carat, độ trong) và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng, giá cả và giá trị của nó. Xem thêm